辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khu phức hợp" (1件)

khu phức hợp
日本語 名複合施設
マイ単語
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。

swap_horiz 類語検索結果 "khu phức hợp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "khu phức hợp" (1件)

Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。